Chữ 他 Trong Tiếng Trung Có Nghĩa Là Gì?

Chữ 他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh ấy", "ông ấy" (đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít chỉ nam giới). Tìm hiểu cấu tạo, cách dùng và phân biệt với 她, 它.

Chữ 他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh ấy", "ông ấy" (đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít chỉ nam giới). Tìm hiểu cấu tạo, cách dùng và phân biệt với 她, 它.

Tóc tơ là loại tóc có đường kính sợi mảnh, bề mặt trơn mịn và thường dễ xẹp. Tìm hiểu đặc điểm nhận biết và các bước chăm sóc giúp tóc tơ luôn bồng bềnh.

Tìm hiểu chi tiết về vị trí, hiện trạng thực tế và bối cảnh lịch sử của mộ Pol Pot tại huyện Anlong Veng, Campuchia. Một nấm mồ đơn sơ giáp biên giới Thái Lan.

Máy xúc (hay máy đào) là loại máy công trình hạng nặng dùng để đào đắp, san gầm. Tìm hiểu chi tiết cấu tạo, nguyên lý làm việc và các loại máy xúc phổ biến nhất hiện nay.

Khám phá nguồn gốc, nguyên liệu và cách thưởng thức món phá lấu. Tìm hiểu cách món ăn gốc Tiều Châu này trở thành đặc sản đường phố quen thuộc tại Sài Gòn.

Khám phá chi tiết các loại hình app tình dục dành cho người trưởng thành: từ ứng dụng hẹn hò, trò chơi cho cặp đôi đến giáo dục sức khỏe giới tính, kèm lưu ý bảo mật.

Tìm hiểu 在 là gì trong tiếng Trung. Hướng dẫn chi tiết 3 cách dùng phổ biến nhất của từ 在: động từ, giới từ và phó từ kèm ví dụ và công thức dễ nhớ.

Hướng dẫn chi tiết cách làm sạch sách bị mốc bằng cồn y tế và cọ mềm mà không làm hỏng giấy. Tìm hiểu nguyên nhân và cách chống ẩm tủ sách hiệu quả.

Mùa giao phối của động vật được quyết định bởi ánh sáng, nhiệt độ và nguồn thức ăn nhằm đảm bảo tỷ lệ sống sót cao nhất cho con non. Tìm hiểu nguyên lý và dấu hiệu nhận biết.

Rắn rằn ri cá (Homalopsis buccata) là loài rắn nước nước ngọt phổ biến. Tìm hiểu chi tiết cách nhận diện, tập tính, độc tính và giá trị kinh tế của loài rắn này.